Giá vàng hôm nay tại Việt Nam

Loại vàngCông tyMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh Lệch (%)Cập nhật
Nữ trang 41,7%
SJC
6,590,0477,480,047+ 13.51%10/02/2026 21:28
Nữ trang 68%
SJC
11,298,21712,188,217+ 7.88%10/02/2026 21:28
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
17,550,00017,900,000+ 1.99%10/02/2026 21:28
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
17,800,00018,103,000+ 1.70%10/02/2026 21:28
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
17,800,00018,103,000+ 1.70%10/02/2026 21:28
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
17,800,00018,102,000+ 1.70%10/02/2026 21:28
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
17,800,00018,100,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
17,750,00018,060,000+ 1.75%10/02/2026 21:28
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
17,072,77217,722,772+ 3.81%10/02/2026 21:28
Vàng 14K PNJ
PNJ
9,634,00010,524,000+ 9.24%10/02/2026 21:28
Vàng 18K PNJ
PNJ
12,603,00013,493,000+ 7.06%10/02/2026 21:28
Vàng 333 (8K)
PNJ
5,101,0005,991,000+ 17.45%10/02/2026 21:28
Vàng 375 (9K)
PNJ
5,856,0006,746,000+ 15.20%10/02/2026 21:28
Vàng 416 (10K)
PNJ
6,594,0007,484,000+ 13.50%10/02/2026 21:28
Vàng 610 (14.6K)
PNJ
10,084,00010,974,000+ 8.83%10/02/2026 21:28
Vàng 650 (15.6K)
PNJ
10,804,00011,694,000+ 8.24%10/02/2026 21:28
Vàng 680 (16.3K)
PNJ
11,343,00012,233,000+ 7.85%10/02/2026 21:28
Vàng 916 (22K)
PNJ
15,859,00016,479,000+ 3.91%10/02/2026 21:28
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
17,572,00017,972,000+ 2.28%10/02/2026 21:28
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
17,590,00017,990,000+ 2.27%10/02/2026 21:28
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
17,800,00018,100,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng nữ trang 99
PNJ
17,190,00017,810,000+ 3.61%10/02/2026 21:28
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 21:23
Nữ trang 99
DOJI
17,480,00017,930,000+ 2.57%10/02/2026 21:23
Nữ trang 999
DOJI
17,550,00017,950,000+ 2.28%10/02/2026 21:23
Nữ trang 9999
DOJI
17,600,00018,000,000+ 2.27%10/02/2026 21:23
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
17,800,00018,100,000+ 1.69%10/02/2026 21:23
Bản vị vàng BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,760,00018,060,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
Bảo Tín Minh Châu
17,490,00017,890,000+ 2.29%10/02/2026 21:28
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
Bảo Tín Minh Châu
17,510,00017,910,000+ 2.28%10/02/2026 21:28
Vàng miếng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Minh Châu
17,760,00018,060,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,800,00018,100,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng nhẫn trơn BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,760,00018,060,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
Phú Quý
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Bạc Phú Quý 99.9
Phú Quý
305,100358,900+ 17.63%10/02/2026 21:28
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,0000− 100.00%10/02/2026 21:28
Phú quý 1 lượng 99.9
Phú Quý
17,740,00018,040,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,688,00012,488,000+ 6.84%10/02/2026 17:37
Vàng 610 Mi Hồng
Mi Hồng
9,850,00010,550,000+ 7.11%06/02/2026 03:53
Vàng 680 Mi Hồng
Mi Hồng
10,150,00010,850,000+ 6.90%06/02/2026 03:53
Vàng 750 Mi Hồng
Mi Hồng
11,300,00012,000,000+ 6.19%06/02/2026 03:53
Vàng 950 Mi Hồng
Mi Hồng
15,390,0000− 100.00%06/02/2026 03:53
Vàng 980 Mi Hồng
Mi Hồng
15,870,00016,470,000+ 3.78%06/02/2026 03:53
Vàng 985 Mi Hồng
Mi Hồng
15,950,00016,550,000+ 3.76%06/02/2026 03:53
Vàng 999 Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng 999.0 phi SJC
Phú Quý
16,940,0000− 100.00%10/02/2026 21:28
Vàng 999.9 phi SJC
Phú Quý
16,950,0000− 100.00%10/02/2026 21:28
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00018,060,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00018,060,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,688,00012,488,000+ 6.84%10/02/2026 17:37
Vàng miếng SJC BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
17,800,00018,100,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 17:37
Vàng miếng SJC Phú Quý
Phú Quý
17,750,00018,100,000+ 1.97%10/02/2026 21:28
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
Phú Quý
17,750,00018,050,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,900,00017,300,000+ 2.37%10/02/2026 17:37
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Bảo Tín Mạnh Hải
15,050,00015,350,000+ 1.99%06/12/2025 07:53
Vàng ta Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,700,00017,100,000+ 2.40%10/02/2026 17:37
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
17,550,00017,890,000+ 1.94%10/02/2026 21:28
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
17,560,00017,900,000+ 1.94%10/02/2026 21:28
Vàng trang sức 98
Phú Quý
17,228,40017,620,400+ 2.28%10/02/2026 21:28
Vàng trang sức 99
Phú Quý
17,404,20017,800,200+ 2.28%10/02/2026 21:28
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Phú Quý
17,570,00017,970,000+ 2.28%10/02/2026 21:28
Vàng trang sức 999.9
Phú Quý
17,580,00017,980,000+ 2.28%10/02/2026 21:28
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00018,060,000+ 1.69%10/02/2026 21:28
Cập nhật gần nhất: 11/02/2026 04:32 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng

Bảng Giá Vàng Tại các tỉnh mới nhất

Thương Hiệu Giá Vàng Trong Nước